Tra từ Kết quả tra cứu
Nhập từ cần tra
Từ điển
Các từ liên quan
  *.  chancellor
  *.  chancellory
  *.  chancery
  *.  chancily
  *.  chancre
  *.  chancroid

___ chancily ___

    


* phó từ

     o. bấp bênh, không chắc chắn


  Giới thiệu về Xa lộ - Làm việc tại TVM - Gửi ý kiến phản hồi - Chia sẻ trang web của bạn
2008 © Công ty cổ phần Truyền thông Tinh Vân
Giấy phép của Bộ Thông tin Truyền thông số 184/GP-CBC cấp ngày 10/06/2008